Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xé toạc" (1)
xé toạc
Tiếng Anh
Động từbe torn apart
Thân tàu bị xé toạc sau vụ tấn công.
The hull was torn apart after the attack.
Từ liên quan "xé toạc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xé toạc" (2)
Thân tàu bị xé toạc sau vụ tấn công.
The hull was torn apart after the attack.
Thân tàu bị xé toạc sau vụ tấn công.
The hull was torn apart after the attack incident.
